베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vô hạn" (1)
vô hạn
영어
형용사infinite, unlimited
Vũ trụ là vô hạn và rộng lớn.
The universe is infinite and vast.
관련 단어 "vô hạn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vô hạn" (3)
Cái chết của một nhà lãnh đạo vĩ đại đã để lại niềm tiếc thương vô hạn trong lòng dân chúng.
The death of a great leader left immense grief in the hearts of the people.
Vị vua đó có quyền năng vô hạn.
That king had unlimited power.
Vũ trụ là vô hạn và rộng lớn.
The universe is infinite and vast.
